9.jpg

Máy đo độ cứng

AFFRI - 206EX

Thiết bị kiểm tra độ cứng bán tự động Rockwell 206EX/EX2/EXS là dòng thiết bị kiểm tra độ cứng bán tự động, kết quả đo với sự chính xác cao, hiển thị cao.

Đặc Tính Kỹ Thuật

Thiết bị kiểm tra độ cứng Rockwell Model 206EX/EX2/EXS là dòng thiết bị kiểm tra bán tự động, kết quả đo với sự chính xác cao, hiển thị cùng lúc 2 thang đo trên màn hình, sử dụng cho các xưởng nhiệt luyện nhà xưởng vừa , các phòng thí nghiệm kiểm tra yêu cầu độ chính xác 1%

  • Tiêu chuẩn đáp ứng : ASTM E18 / ASTM E10 / ISO 6508 / ISO 6506.
  • Đơn vị chuyển đổi được: HRA - HRB - HRC - HRD - HRE - HRF - HRG - HRH – HRK, HB1/10 - HB2.5/62.5 - HB2.5/187.5 - HB5/125, HV10 - HV60 - HV100.
  • Độ chính xác khi đo cao, không bị ảnh hưởng bởi sự rung động, có thể hoạt động ở vị trí nghiêng.
  • Đơn giản dễ dàng sử dụng, không phụ thuộc vào người sử dụng.
  • Kết quả đo nhanh chóng trên màn hình LCD, xuất báo cáo sang dạng biểu đồ, dạng thống kê số.
  • Có thể nâng cấp thêm để đo bằng phương pháp Vickers với phụ kiện đi kèm.
Ứng Dụng
206EX206EXS206EX2
Đối với tất cả các kim loại: sắt, thép, thép cường lực, gang, đồng thau, nhôm, đồng, hợp kim kim loại, nhựa cứng và mềm có độ dày cao hơn 0,6 mmThấm Ni tơ, xi măng để làm cứng bề mặt với độ sâu nhỏ hơn 0,6 mmBao gồm cả 206EX và 206EX2
Thông Số Kỹ Thuật
Model206EX206EXS206EX2
Tiêu chuẩn đáp ứngEN-ISO 6506-2 / EN-ISO 6507-2 / EN-ISO 6508-2 / ASTM E-18 / ASTM E-10EN-ISO 6506-2 / EN-ISO 6507-2 / EN-ISO 6508-2 / ASTM E-18 / ASTM E-10EN-ISO 6506-2 / EN-ISO 6507-2 / EN-ISO 6508-2 / ASTM E-18 / ASTM E-10
Độ cao nâng0/215mm0/215mm0/215mm
Lực tải ban đầu98.1 N (10 kgf)29.4 (3 kgf)29.42 - 98.07 N (3 - 10kgf)
Tải thử nghiệmRockwell: 588.4 - 980.7 - 1471 N (60 - 100 - 150 kgf)Superficial Rockwell: 147.1 - 294.2 - 441.3 N (15 - 30 - 45 kgf)Bao gồm EX và EXS
Vickers (Only indentation): 98.07 - 980.7 N (10 - 100 kgf)Vickers (Only indentation): 29.42 - 294.2 N (3 - 30 kgf)
Brinell HBWT (Optional): 98.07 - 612.9 - 1226 - 1839 NBrinell HBWT (Optional): 153.2 - 294.2 - 306.5 N (15.625 - 30 - 31.2 kgf)
(10 - 62.5 - 125 - 187.5 kgf) 
Khả năng kiểm tra thựcRockwell: HRC - HRA - HRD - HRB - HRF - HRG - HRL - HRM - HRRSuperficial Rockwell: HRN + HRTBao gồm EX và EXS
Brinell HBWT (On request): HB30 - HB10 - HB5 - HB2.5 MPa (F/D2)Brinell HBWT (On request): HB30 - HB10 - HB5 - HB2,5 MPa (F/D²)
Vickers (Only indentation): HV10 - HV100Vickers: HV3 - HV30
Độ chính xácNhỏ hơn 1%Nhỏ hơn 1%Nhỏ hơn 1%

Sản Phẩm Cùng Danh Mục

Không có sản phẩm nào